Bản dịch của từ Monotony trong tiếng Việt
Monotony
Noun

Monotony (Noun)
mˈɒnətəni
ˈmɑnəˌtɑni
03
Sự thiếu đa dạng và hấp dẫn, sự lặp đi lặp lại tẻ nhạt và thói quen nhàm chán.
A lack of variety and interest tedious repetition and routine
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
