Bản dịch của từ Routine trong tiếng Việt
Routine
NounAdjective

Routine (Noun)
rˈuːtiːn
ˈruˌtaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Routine (Adjective)
rˈuːtiːn
ˈruˌtaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến hoặc bao gồm các công việc thường lệ
Relating to or consisting of routine
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
