Bản dịch của từ Diversity trong tiếng Việt

Diversity

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversity(Noun Uncountable)

daɪˈvɜː.sə.ti
dɪˈvɝː.sə.t̬i
01

Sự đa dạng; phong phú về kiểu loại, dạng thức hoặc thành phần trong một nhóm hoặc bối cảnh (ví dụ: đa dạng về văn hóa, sinh học, ý kiến).

Diversity, richness.

多样性,丰富性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diversity(Noun)

dɑɪvˈɝsɪti
dɪvˈɝsɪti
01

Tình trạng hoặc thực tế có nhiều khác biệt, phong phú về các loại, đặc điểm hoặc nguồn gốc trong một nhóm hoặc môi trường.

The state of being diverse.

多样性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Diversity (Noun)

SingularPlural

Diversity

Diversities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ