diversity
diversity (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự đa dạng; phong phú về kiểu loại, dạng thức hoặc thành phần trong một nhóm hoặc bối cảnh (ví dụ: đa dạng về văn hóa, sinh học, ý kiến).
Diversity, richness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của diversity (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự đa dạng phi thường extraordinary diversity | Hoa Kỳ có sự đa dạng phi thường trong các cộng đồng văn hóa. The United States has extraordinary diversity in its cultural communities. |
đa dạng chính trị political diversity | Đa dạng chính trị làm phong phú thêm các cuộc thảo luận ở Springfield. Political diversity enriches discussions in community meetings, like in Springfield. |
đa dạng sắc tộc racial diversity | Sự đa dạng chủng tộc làm phong phú cộng đồng của chúng ta theo nhiều cách tích cực. Racial diversity enriches our community in many positive ways. |
đa dạng văn hóa cultural diversity | Sự đa dạng văn hóa làm phong phú cộng đồng của chúng ta theo nhiều cách. Cultural diversity enriches our community in many beneficial ways. |
đa dạng ngày càng tăng growing diversity | Sự đa dạng ngày càng tăng ở New York nâng cao sự hiểu biết văn hóa giữa cư dân. The growing diversity in New York enhances cultural understanding among residents. |
diversity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diversity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diversity | diversities |
Kết hợp từ của diversity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đa dạng sinh học ecological diversity | Đa dạng sinh thái giúp cộng đồng phát triển ở các khu vực đô thị như New York. Ecological diversity helps communities thrive in urban areas like New York. |
độ đa dạng di truyền genetic diversity | Trong bài nói IELTS, tôi nói về cách đa dạng di truyền giúp bảo vệ con người khỏi bệnh tật. In my IELTS speaking test, I talked about how genetic diversity helps protect people from diseases. |
sự đa dạng đang gia tăng growing diversity | Trong phần nói IELTS, nói về sự đa dạng ngày càng tăng ở các thành phố như New York có thể giúp bạn thể hiện hiểu biết về những thay đổi xã hội. In IELTS speaking, talking about the growing diversity in cities like New York can help show you understand social changes. |
đa dạng địa lý geographic diversity | Trong phần Nói của IELTS, nói về thành phố Hồ Chí Minh thể hiện tính đa dạng địa lý với nhiều sông và đồi. In IELTS Speaking, talking about the city of Ho Chi Minh shows its geographic diversity with many rivers and hills. |
sự đa dạng to lớn enormous diversity | Trong một thành phố như New York, có một sự đa dạng rất lớn về ngôn ngữ được cư dân nơi đây sử dụng. In a city like New York, there is an enormous diversity of languages spoken by its residents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "diversity" (đa dạng) đề cập đến sự phong phú về những khác biệt trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội, bao gồm nhưng không giới hạn ở xu hướng văn hóa, chủng tộc, giới tính, tuổi tác và khả năng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể tại mỗi khu vực.