Anh - Việt

Bản dịch của từ Diversity trong tiếng Việt

diversity

Noun UncountableNoun

diversity (Noun Uncountable)

/daɪˈvɜː.sə.ti/
/dɪˈvɝː.sə.t̬i/
AI

Nghĩa 01

Sự đa dạng; phong phú về kiểu loại, dạng thức hoặc thành phần trong một nhóm hoặc bối cảnh (ví dụ: đa dạng về văn hóa, sinh học, ý kiến).

Diversity, richness.

Ví dụ
Sự đa dạng của các nền văn hóa trong thành phố làm cho thành phố trở nên sôi động.The diversity of cultures in the city makes it vibrant.
Công ty thúc đẩy sự đa dạng trong hoạt động tuyển dụng của mình.The company promotes diversity in its hiring practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của diversity (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + diversityPREPOSITIONVERB + diversity
Kết hợp từ của diversity
Collocation
Ví dụ

sự đa dạng phi thường

extraordinary diversity

Hoa Kỳ có sự đa dạng phi thường trong các cộng đồng văn hóa.

The United States has extraordinary diversity in its cultural communities.

đa dạng chính trị

political diversity

Đa dạng chính trị làm phong phú thêm các cuộc thảo luận ở Springfield.

Political diversity enriches discussions in community meetings, like in Springfield.

đa dạng sắc tộc

racial diversity

Sự đa dạng chủng tộc làm phong phú cộng đồng của chúng ta theo nhiều cách tích cực.

Racial diversity enriches our community in many positive ways.

đa dạng văn hóa

cultural diversity

Sự đa dạng văn hóa làm phong phú cộng đồng của chúng ta theo nhiều cách.

Cultural diversity enriches our community in many beneficial ways.

đa dạng ngày càng tăng

growing diversity

Sự đa dạng ngày càng tăng ở New York nâng cao sự hiểu biết văn hóa giữa cư dân.

The growing diversity in New York enhances cultural understanding among residents.

diversity (Noun)

/dɑɪvˈɝsɪti/
/dɪvˈɝsɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc thực tế có nhiều khác biệt, phong phú về các loại, đặc điểm hoặc nguồn gốc trong một nhóm hoặc môi trường.

The state of being diverse.

Ví dụ
Công ty thúc đẩy sự đa dạng tại nơi làm việc.The company promotes diversity in the workplace.
Trường học nên dạy trẻ em về sự đa dạng văn hóa.Schools should teach children about cultural diversity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của diversity (Noun)

SingularPlural

diversity

diversities

Kết hợp từ của diversity (Noun)

ADJECTIVE + diversityPREPOSITIONVERB + diversity
Kết hợp từ của diversity
Collocation
Ví dụ

đa dạng sinh học

ecological diversity

Đa dạng sinh thái giúp cộng đồng phát triển ở các khu vực đô thị như New York.

Ecological diversity helps communities thrive in urban areas like New York.

độ đa dạng di truyền

genetic diversity

Trong bài nói IELTS, tôi nói về cách đa dạng di truyền giúp bảo vệ con người khỏi bệnh tật.

In my IELTS speaking test, I talked about how genetic diversity helps protect people from diseases.

sự đa dạng đang gia tăng

growing diversity

Trong phần nói IELTS, nói về sự đa dạng ngày càng tăng ở các thành phố như New York có thể giúp bạn thể hiện hiểu biết về những thay đổi xã hội.

In IELTS speaking, talking about the growing diversity in cities like New York can help show you understand social changes.

đa dạng địa lý

geographic diversity

Trong phần Nói của IELTS, nói về thành phố Hồ Chí Minh thể hiện tính đa dạng địa lý với nhiều sông và đồi.

In IELTS Speaking, talking about the city of Ho Chi Minh shows its geographic diversity with many rivers and hills.

sự đa dạng to lớn

enormous diversity

Trong một thành phố như New York, có một sự đa dạng rất lớn về ngôn ngữ được cư dân nơi đây sử dụng.

In a city like New York, there is an enormous diversity of languages spoken by its residents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh