Bản dịch của từ Diversity trong tiếng Việt
Diversity

Diversity (Noun Uncountable)
Sự đa dạng; phong phú về kiểu loại, dạng thức hoặc thành phần trong một nhóm hoặc bối cảnh (ví dụ: đa dạng về văn hóa, sinh học, ý kiến).
Diversity, richness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "diversity" (đa dạng) đề cập đến sự phong phú về những khác biệt trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội, bao gồm nhưng không giới hạn ở xu hướng văn hóa, chủng tộc, giới tính, tuổi tác và khả năng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể tại mỗi khu vực.
Họ từ
Khái niệm "diversity" (đa dạng) đề cập đến sự phong phú về những khác biệt trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội, bao gồm nhưng không giới hạn ở xu hướng văn hóa, chủng tộc, giới tính, tuổi tác và khả năng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể tại mỗi khu vực.
