Bản dịch của từ Sort trong tiếng Việt
Sort

Sort(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phân loại theo loại hoặc nhóm
Classify by style or genre
按照风格或类别分类
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắp xếp theo một thứ tự quy định, thường dựa trên một tiêu chí cụ thể
Arrange them in a specific order, usually based on a particular criterion.
按照一定的顺序来排序,通常是基于某个特定的标准。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sort(Noun)
Một loại hoặc thể loại
Arrange in a specific order, usually based on a particular criterion.
通常按照一定的标准进行排列
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại đặc biệt nào đó của cái gì đó
Classify by type or group
某种特定的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động sắp xếp hoặc phân loại món đồ
Classified in a certain way or according to a specific system.
整理或排列物品的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
