sort
sort (Noun)
Nghĩa 01
Việc sắp xếp dữ liệu theo một trình tự nhất định (ví dụ: tăng dần, giảm dần hoặc theo chữ cái) để dễ tìm kiếm hoặc xử lý.
The arrangement of data in a prescribed sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sort (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sort | sorts |
Kết hợp từ của sort (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loại tương tự similar sort | Nhiều người thích một loại cộng đồng tương tự cho các sự kiện xã hội. Many people prefer a similar sort of community for social events. |
loại đúng right sort | Tìm kiếm những người bạn phù hợp là rất quan trọng cho thành công xã hội. Finding the right sort of friends is crucial for social success. |
cùng loại same sort | Nhiều người thích cùng một loại hoạt động xã hội mỗi cuối tuần. Many people prefer the same sort of social activities each weekend. |
hạng người tệ nhất worst sort | Bắt nạt là loại hành vi xã hội tồi tệ nhất trong trường học hiện nay. Bullying is the worst sort of social behavior in schools today. |
kiểu hài hước funny sort | John luôn kể một loại chuyện cười hài hước tại các bữa tiệc. John always tells a funny sort of joke at parties. |
sort (Verb)
Nghĩa 01
Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, làm cho tình huống trở nên ổn thỏa hoặc tìm ra cách xử lý để mọi việc ổn.
Resolve (a problem or difficulty)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sắp xếp hoặc phân loại mọi thứ theo nhóm, theo loại hoặc theo thứ tự nhất định để dễ quản lý hoặc tìm kiếm.
Arrange systematically in groups; separate according to type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sort (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sorting |
Kết hợp từ của sort (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu sắp xếp cái gì start sorting sth | Nhóm cộng đồng sẽ bắt đầu phân loại quyên góp cho nơi trú ẩn vô gia cư. The community group will start sorting donations for the homeless shelter. |
bắt đầu sắp xếp qua cái gì đó start sorting through sth | Nhiều cộng đồng bắt đầu phân loại đồ quyên góp cho người vô gia cư vào mùa đông. Many communities start sorting through donations for the homeless in winter. |
sắp xếp điều gì đó get sth sorted out | Chúng ta cần sắp xếp sự kiện cộng đồng nhanh chóng cho mọi người. We need to get the community event sorted out quickly for everyone. |
bắt đầu sắp xếp cái gì begin sorting sth | Cộng đồng đã bắt đầu phân loại quyên góp cho nơi trú ẩn địa phương tuần trước. The community began sorting donations for the local shelter last week. |
bắt đầu sắp xếp qua cái gì đó begin sorting through sth | Cộng đồng bắt đầu phân loại các khoản quyên góp cho ngân hàng thực phẩm địa phương. The community began sorting through donations for the local food bank. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sort" trong tiếng Anh có nghĩa là phân loại hay sắp xếp. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh hàng ngày và học thuật để chỉ hành động tổ chức các đối tượng, thông tin theo một tiêu chí nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sort" có cách sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "sort" thường được dùng trong cụm từ "sort it out" chỉ hành động giải quyết vấn đề, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa phân loại hơn là giải quyết.