Bản dịch của từ Sort trong tiếng Việt

Sort

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sort(Verb)

sˈɔːt
ˈsɔrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Sort(Noun)

sˈɔːt
ˈsɔrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ