seating
seating (Verb)
Nghĩa 01
"Seating" ở dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'seat' nghĩa là hành động đặt ai đó ngồi xuống hoặc bố trí chỗ ngồi cho mọi người. Ví dụ: đang xếp chỗ ngồi, đang cho ai đó ngồi.
present participle and gerund of seat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Seating" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc cách sắp xếp chỗ ngồi trong một không gian cụ thể, như nhà hàng, rạp hát, hay trên phương tiện giao thông. Trong tiếng Anh Mỹ, "seating" thường nhấn mạnh đến sự bố trí chỗ ngồi trong các sự kiện hay cuộc họp, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung hơn vào chỗ ngồi trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này như một thuật ngữ trong ngành tổ chức sự kiện và thiết kế không gian.