Bản dịch của từ Registration trong tiếng Việt
Registration

Registration (Noun)
Hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký hoặc được ghi nhận vào danh sách chính thức (ví dụ: đăng ký học, đăng ký tham dự, đăng ký dịch vụ).
The action or process of registering or of being registered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong đàn organ (đàn phím điện tử), “registration” là sự kết hợp các âm sắc (các stop hoặc tiếng) được chọn để tạo ra một chất âm nhất định khi chơi — tức là cách phối các âm để có tiếng đàn mong muốn.
A combination of stops used when playing the organ.
Dãy chữ số và chữ cái dùng để nhận dạng một xe cơ giới, được cấp khi đăng ký và ghi trên biển số xe.
The series of letters and figures identifying a motor vehicle, assigned on registration and displayed on a number plate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Registration" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, thường liên quan đến việc ghi lại thông tin cá nhân để được tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /ˌrɛdʒɪsˈtreɪʃən/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ với cách phát âm là /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/. Tuy nhiên, một số khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như ở Anh, từ này thường được sử dụng trong giáo dục và đấu thầu hơn so với Mỹ.
Họ từ
"Registration" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, thường liên quan đến việc ghi lại thông tin cá nhân để được tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /ˌrɛdʒɪsˈtreɪʃən/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ với cách phát âm là /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/. Tuy nhiên, một số khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như ở Anh, từ này thường được sử dụng trong giáo dục và đấu thầu hơn so với Mỹ.
