registration
registration (Noun)
Nghĩa 01 · Trong đàn organ (đàn phím điện tử), “registration” là sự kết hợp các âm sắc (các stop hoặc tiếng) được chọn để tạo ra một chất âm nhất định khi chơi — tức là cách phối các âm để có tiếng đàn mong muốn.
Trong đàn organ (đàn phím điện tử), “registration” là sự kết hợp các âm sắc (các stop hoặc tiếng) được chọn để tạo ra một chất âm nhất định khi chơi — tức là cách phối các âm để có tiếng đàn mong muốn.
A combination of stops used when playing the organ.
Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký hoặc được ghi nhận vào danh sách chính thức (ví dụ: đăng ký học, đăng ký tham dự, đăng ký dịch vụ).
Hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký hoặc được ghi nhận vào danh sách chính thức (ví dụ: đăng ký học, đăng ký tham dự, đăng ký dịch vụ).
The action or process of registering or of being registered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dãy chữ số và chữ cái dùng để nhận dạng một xe cơ giới, được cấp khi đăng ký và ghi trên biển số xe.
Dãy chữ số và chữ cái dùng để nhận dạng một xe cơ giới, được cấp khi đăng ký và ghi trên biển số xe.
The series of letters and figures identifying a motor vehicle, assigned on registration and displayed on a number plate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của registration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
registration | registrations |
Kết hợp từ của registration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đăng ký trực tuyến online registration | Đăng ký trực tuyến là bắt buộc cho hội nghị truyền thông xã hội. Online registration is required for the social media conference. |
đăng ký trong ngày same-day registration | Đăng ký trong ngày giúp cho những người bận rộn. Same-day registration is convenient for busy individuals. |
đăng ký học viên student registration | Đăng ký sinh viên là bắt buộc đối với tất cả sinh viên mới. Student registration is mandatory for all new students. |
đăng ký xe ô tô car registration | Đăng ký xe của tôi đến hạn vào tháng tới. My car registration is due next month. |
đăng ký công ty company registration | Đăng ký công ty là cần thiết để thành lập doanh nghiệp tại Mỹ. Company registration is necessary for establishing a business in the US. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Registration" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, thường liên quan đến việc ghi lại thông tin cá nhân để được tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /ˌrɛdʒɪsˈtreɪʃən/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ với cách phát âm là /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/. Tuy nhiên, một số khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như ở Anh, từ này thường được sử dụng trong giáo dục và đấu thầu hơn so với Mỹ.