Bản dịch của từ Registration trong tiếng Việt

Registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration(Noun)

ɹˌɛdʒɪstɹˈeiʃn̩
ɹˌɛdʒɪstɹˈeiʃn̩
01

Trong đàn organ (đàn phím điện tử), “registration” là sự kết hợp các âm sắc (các stop hoặc tiếng) được chọn để tạo ra một chất âm nhất định khi chơi — tức là cách phối các âm để có tiếng đàn mong muốn.

A combination of stops used when playing the organ.

在电子琴上使用的音色组合。

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký hoặc được ghi nhận vào danh sách chính thức (ví dụ: đăng ký học, đăng ký tham dự, đăng ký dịch vụ).

The action or process of registering or of being registered.

登记的行动或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dãy chữ số và chữ cái dùng để nhận dạng một xe cơ giới, được cấp khi đăng ký và ghi trên biển số xe.

The series of letters and figures identifying a motor vehicle, assigned on registration and displayed on a number plate.

汽车牌照号码

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Registration (Noun)

SingularPlural

Registration

Registrations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ