Bản dịch của từ Registering trong tiếng Việt

Registering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registering (Verb)

ɹˈɛdʒɪstɹɪŋ
ɹˈɛdʒɪstɚɪŋ
01

Ghi danh chính thức hoặc hợp pháp cho ai đó vào một khóa học, hoạt động hoặc danh sách người tham gia; đăng ký để trở thành thành viên hoặc người tham gia.

Officially or legally record or enroll someone as a participant in a course or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghi tên, đưa tên vào danh sách chính thức hoặc sổ sách; đăng ký để được ghi nhận trong một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.

Record list or enter in an official list or directory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ