registering
registering (Verb)
Nghĩa 01 · Ghi danh chính thức hoặc hợp pháp cho ai đó vào một khóa học, hoạt động hoặc danh sách người tham gia; đăng ký để trở thành thành viên hoặc người tham gia.
Ghi danh chính thức hoặc hợp pháp cho ai đó vào một khóa học, hoạt động hoặc danh sách người tham gia; đăng ký để trở thành thành viên hoặc người tham gia.
officially or legally record or enroll someone as a participant in a course or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ghi tên, đưa tên vào danh sách chính thức hoặc sổ sách; đăng ký để được ghi nhận trong một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của registering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | register |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | registered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | registered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | registers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | registering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Registering" là động từ dạng hiện tại phân từ của động từ "register", có nghĩa là ghi danh hoặc đăng ký thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau, song có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Mỹ, "registering" thường được sử dụng trong các tài liệu hành chính và giáo dục, trong khi ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong bối cảnh bầu cử. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, ảnh hưởng đến sự tiếp nhận và hiểu biết của người nghe.