Bản dịch của từ Participant trong tiếng Việt
Participant
Noun [U/C]

Participant(Noun)
pɑːtˈɪsɪpənt
pɑrˈtɪsəpənt
Ví dụ
02
Một thành viên trong một nghiên cứu hoặc thí nghiệm
A participant in a study or experiment
一名参与研究或试验的成员
Ví dụ
03
Một người tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
A person who participates in a conversation or discussion.
一个正在进行对话或讨论的人
Ví dụ
