Bản dịch của từ Participant trong tiếng Việt
Participant
Noun [U/C]

Participant(Noun)
pɑːtˈɪsɪpənt
pɑrˈtɪsəpənt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
Someone participating in a conversation or discussion.
在进行交谈或讨论的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
