Bản dịch của từ Experiment trong tiếng Việt
Experiment

Experiment (Noun)
Một quá trình hoặc thủ tục khoa học được thực hiện để khám phá điều mới, kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.
A scientific procedure undertaken to make a discovery test a hypothesis or demonstrate a known fact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Experiment (Verb)
Thực hiện một quy trình khoa học (thường trong phòng thí nghiệm) để kiểm tra, tìm hiểu hoặc xác định điều gì đó.
Perform a scientific procedure especially in a laboratory to determine something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Experiment (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "experiment" (thí nghiệm) thể hiện hoạt động kiểm tra hoặc kiểm chứng một giả thuyết thông qua các phương pháp khoa học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "experiment" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu ứng dụng.
Họ từ
Từ "experiment" (thí nghiệm) thể hiện hoạt động kiểm tra hoặc kiểm chứng một giả thuyết thông qua các phương pháp khoa học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "experiment" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu ứng dụng.
