Bản dịch của từ Distributive trong tiếng Việt
Distributive

Distributive (Adjective)
(toán học) Tính phân phối: đặc tính của một phép toán hoặc hàm số cho biết cách nó tác động lên từng thành phần của một phép toán khác, tức là có thể “phân phối” lên các thành phần rồi thực hiện. Ví dụ: phép nhân phân phối đối với cộng vì a*(b+c) = a*b + a*c.
(mathematics) A property of functions that have a rule describing how the function can be performed to the individual components of another operation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến việc phân phối, phân phát hoặc chia sẻ (ví dụ: cách hàng hóa, tài nguyên hoặc lợi ích được phân bố).
Relating to distribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Distributive (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "distributive" được sử dụng để mô tả một đặc điểm liên quan đến việc phân phối hoặc phân chia. Trong bối cảnh toán học, "distributive" thường được dùng để chỉ nguyên tắc phân phối trong phép nhân và phép cộng, ví dụ như a(b + c) = ab + ac. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy từ "distributive" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình thức và học thuật nhiều hơn.
Họ từ
Tính từ "distributive" được sử dụng để mô tả một đặc điểm liên quan đến việc phân phối hoặc phân chia. Trong bối cảnh toán học, "distributive" thường được dùng để chỉ nguyên tắc phân phối trong phép nhân và phép cộng, ví dụ như a(b + c) = ab + ac. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy từ "distributive" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình thức và học thuật nhiều hơn.
