Bản dịch của từ Fraudulently trong tiếng Việt

Fraudulently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fraudulently(Adverb)

fɹˈɔduln̩tli
fɹˈɑdʒəln̩tli
01

Một cách gian lận, không trung thực hoặc lừa dối; hành động nhằm đánh lừa người khác để trục lợi.

In a dishonest or deceitful manner.

以不诚实或欺骗的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách gian dối; với ý định lừa đảo hoặc đánh lừa người khác

With intent to deceive.

欺骗地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ