Anh - Việt

Bản dịch của từ Containment trong tiếng Việt

containment

Noun

containment (Noun)

/kntˈeɪnmnt/
/kntˈeɪnmnt/
AI

Nghĩa 01

Hành động kiểm soát hoặc ngăn chặn điều gì đó có hại, giữ cho nó trong giới hạn an toàn để không lan rộng hoặc gây thêm tổn hại.

The action of keeping something harmful under control or within limits.

Ví dụ
Việc kiểm soát sự lây lan của virus là quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.The containment of the virus spread is crucial for public health.
Các biện pháp kiềm chế đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm trong khu phố.The containment measures helped reduce crime rates in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của containment (Noun)

SingularPlural

containment

containments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh