containment
Noun
containment (Noun)
/kntˈeɪnmnt/
/kntˈeɪnmnt/
AI
Ví dụ
Việc kiểm soát sự lây lan của virus là quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.The containment of the virus spread is crucial for public health.
Các biện pháp kiềm chế đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm trong khu phố.The containment measures helped reduce crime rates in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của containment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
containment | containments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "containment" thường được hiểu là hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự lan rộng của một mối đe dọa, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính trị hoặc địa chiến lược. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ chiến lược đối phó với sự phát triển của các ý thức hệ như chủ nghĩa cộng sản trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù ngữ điệu có thể khác biệt. "Containment" được sử dụng trong cả hai bối cảnh mà không có biến thể khác nhau.