Anh - Việt

Bản dịch của từ Pop trong tiếng Việt

pop

NounVerb

pop (Noun)

/pˈɒp/
/ˈpɑp/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh ngắn và nổ vang lên nhanh.

A short quick explosive sound

Ví dụ
Tiếng nổ của pháo hoa rất to trong dịp đón năm mới.The pop of fireworks was loud during New Year celebrations.
Không có tiếng nổ khi bóng bay bị vỡ trong bữa tiệc.There was no pop when the balloon burst at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thể loại nhạc phổ biến được đặc trưng bởi giai điệu và nhịp điệu mạnh mẽ.

A genre of popular music characterized by a strong melody and rhythm

Ví dụ
Nhạc pop của Taylor Swift thường đứng đầu bảng nói IELTS.Pop music by Taylor Swift often tops the IELTS speaking charts.
Pop không phải là thể loại nhạc duy nhất trong các chủ đề xã hội IELTS.Pop is not the only music genre used in IELTS social topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cơn bùng nổ năng lượng hoặc sự phấn khích bất ngờ

A sudden burst of energy or excitement

Ví dụ
Sự bùng nổ niềm vui đã lan tỏa trong phòng tại bữa tiệc năm mới 2020.The pop of joy filled the room during the 2020 New Year's party.
Không có sự bùng nổ nào trong đám đông sau khi thông báo kết thúc.There was no pop in the crowd after the announcement ended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của pop (Noun)

ADJECTIVE + popPREPOSITIONVERB + poppop + NOUN
Kết hợp từ của pop
Collocation
Ví dụ

nhạc synth pop

synth pop

Bạn tôi thích nhạc synth pop vì nó nghe hiện đại và vui vẻ trong các bữa tiệc.

My friend likes synth pop music because it sounds modern and cheerful at parties.

nhạc pop thập niên 80

80s pop

Trong phần nói IELTS, tôi đã nói về nhạc pop thập niên 80 và cách nó kết nối mọi người.

In my IELTS speaking, I talked about 80s pop music and how it brings people together.

Nhạc pop thập niên 60

60s pop

Nhiều người thích nhạc pop thập niên 60 ở các lễ hội tại London.

Many people like 60s pop music at festivals in London.

nhạc pop cổ điển

classic pop

Nhiều người thích nghe bài hát pop cổ điển tại các bữa tiệc.

Many people like to listen to classic pop songs at parties.

nhạc pop tuổi teen

teen pop

Nhiều thiếu niên thích các bài hát teen pop của nghệ sĩ như Billie Eilish cho các sự kiện xã hội.

Many teenagers like teen pop songs by artists such as Billie Eilish for social events.

pop (Verb)

/pˈɒp/
/ˈpɑp/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh ngắn, nhanh và bùng nổ.

To make a short explosive sound

Ví dụ
Bong bóng nổ to trong các bữa tiệc đón năm mới.Balloons pop loudly during New Year's Eve parties.
Âm thanh nổ không thường xảy ra ở các buổi tụ họp yên tĩnh.Pop noises do not happen often at quiet social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cơn bộc phát năng lượng hoặc sự phấn khích bất ngờ.

To burst or cause to burst with a sudden sharp noise

Ví dụ
Những quả bóng bay nổ to tại bữa tiệc sinh nhật 21 tuổi của Sarah.Balloons pop loudly at the party for Sarah's 21st birthday.
Loa không bị nổ trong suốt buổi lễ hội với âm nhạc lớn.The speaker does not pop during the loud music at the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh