Bản dịch của từ Pop trong tiếng Việt
Pop
NounVerb

Pop (Noun)
pˈɒp
ˈpɑp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cơn bùng nổ năng lượng hoặc sự phấn khích bất ngờ
A sudden burst of energy or excitement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pop

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơn bùng nổ năng lượng hoặc sự phấn khích bất ngờ
A sudden burst of energy or excitement
Từ tiếng Việt gần nghĩa