stripe
stripe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stripe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stripe | stripes |
Kết hợp từ của stripe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sọc ngang horizontal stripe | Cờ có một sọc ngang màu đỏ. The flag has a red horizontal stripe. |
vạch sọc hẹp narrow stripe | Cờ có một sọc hẹp màu xanh ở trên cùng. The flag had a narrow stripe of blue at the top. |
vạch mảnh thin stripe | Nghệ sĩ đã vẽ một sọc mỏng trên canvas vào năm 2023. The artist painted a thin stripe across the canvas in 2023. |
sọc dọc vertical stripe | Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một buổi trình diễn thời trang với sọc dọc tuần trước. The community center hosted a fashion show with vertical stripes last week. |
tất cả các loại all stripe | Trong bài thi nói IELTS, những người từ mọi tầng lớp xã hội chia sẻ câu chuyện xã hội của họ. In the IELTS speaking test, people from all stripe share their social stories. |
stripe (Verb)
Nghĩa 01
Đánh dấu bằng các sọc (tạo ra các vệt dài song song trên bề mặt bằng cách sơn, in, cắt hoặc cách khác).
Mark with stripes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stripe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stripe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | striped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | striped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stripes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | striping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stripe" trong tiếng Anh có nghĩa là sọc hoặc vằn, thường dùng để mô tả các đương nét hoặc vạch màu sắc khác nhau trên bề mặt một vật. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "stripe" còn có thể chỉ đến các dấu hiệu phân biệt hoặc biểu tượng, như trong quân đội, thể hiện cấp bậc của một sĩ quan.