Bản dịch của từ Allocate trong tiếng Việt

Allocate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allocate (Verb)

ˈæl.ə.keɪt
ˈæl.ə.keɪt
01

Phân bổ, chia đều hoặc dành phần cụ thể cho một thứ gì đó (như thời gian, ngân sách, công sức, công việc) để sử dụng hợp lý và có kế hoạch.

Allocate time, budget, effort, and work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ