ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Allocate
Phân bổ, chia đều hoặc dành phần cụ thể cho một thứ gì đó (như thời gian, ngân sách, công sức, công việc) để sử dụng hợp lý và có kế hoạch.
Allocate time, budget, effort, and work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/allocate/