Bản dịch của từ Allocate trong tiếng Việt

Allocate

Verb

Allocate (Verb)

ˈæl.ə.keɪt
ˈæl.ə.keɪt
01

Phân bổ thời gian, ngân sách, công sức, công việc

Allocate time, budget, effort, and work

Ví dụ

Students should allocate study time wisely for exams.

Học sinh nên phân bổ thời gian học tập một cách khôn ngoan cho các kỳ thi.

Charities allocate funds to support the homeless in the community.

Các tổ chức từ thiện phân bổ kinh phí để hỗ trợ người vô gia cư trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Allocate (Verb)

CollocationVí dụ

Allocate randomly

Phân bổ ngẫu nhiên

The charity organization allocate randomly to different families in need.

Tổ chức từ thiện phân bổ ngẫu nhiên cho các gia đình khó khăn.

Allocate efficiently

Phân bổ hiệu quả

Social workers allocate resources efficiently to help those in need.

Các nhân viên xã hội phân bổ tài nguyên hiệu quả để giúp người cần giúp.

Mô tả từ

“allocate” thường được sử dụng trong kỹ năng Viết Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa "phân bổ thời gian, ngân sách, công sức, công việc" (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 8 lần/ 15602 từ được sử dụng) và chỉ thỉnh thoảng được sử dụng ở các kỹ năng khác với nghĩa tương ứng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “allocate” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong bài viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Allocate

Không có idiom phù hợp