Bản dịch của từ Poetically trong tiếng Việt

Poetically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poetically(Adverb)

poʊˈɛtɪkli
poʊˈɛtɪkli
01

Theo cách liên quan đến thơ hoặc giống như trong thơ; một cách mang tính thi ca, trữ tình hoặc giàu hình ảnh giống như trong các bài thơ.

By means of or in relation to poetry.

通过诗歌的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Poetically (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Poetically

Thơ ngây

More poetically

Thơ mộng hơn

Most poetically

Thơ mộng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ