Bản dịch của từ Honeycomb trong tiếng Việt
Honeycomb

Honeycomb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Honeycomb (Verb)
Làm cho vật nào đó đầy các khoang rỗng hoặc đường hầm nhỏ giống như tổ ong; khoét lõm, tạo thành nhiều lỗ hoặc ống rỗng trong vật thể.
Fill with cavities or tunnels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tổ ong (honeycomb) là cấu trúc được xây dựng từ sáp ong bởi các chú ong mật, thường hình dạng tổ ong với các ô lục giác. Tổ ong không chỉ là nơi lưu trữ mật hoa mà còn nơi để nuôi ấu trùng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu tiên. Trong ngữ cảnh đồ ăn và ẩm thực, "honeycomb" thường đề cập đến tổ ong được sử dụng như một thành phần trong các món ăn hoặc đồ uống.
Họ từ
Tổ ong (honeycomb) là cấu trúc được xây dựng từ sáp ong bởi các chú ong mật, thường hình dạng tổ ong với các ô lục giác. Tổ ong không chỉ là nơi lưu trữ mật hoa mà còn nơi để nuôi ấu trùng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu tiên. Trong ngữ cảnh đồ ăn và ẩm thực, "honeycomb" thường đề cập đến tổ ong được sử dụng như một thành phần trong các món ăn hoặc đồ uống.
