Bản dịch của từ Honeycomb trong tiếng Việt
Honeycomb

Honeycomb(Verb)
Làm cho vật nào đó đầy các khoang rỗng hoặc đường hầm nhỏ giống như tổ ong; khoét lõm, tạo thành nhiều lỗ hoặc ống rỗng trong vật thể.
Fill with cavities or tunnels.
填满空洞或隧道
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Honeycomb(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại đồ ngọt có kết cấu giòn, xốp như tổ ong, thường làm bằng cách đun đường, siro vàng (golden syrup), nước và thuốc bắc (bicarbonate of soda) để tạo bọt và đông lại.
A sweet food with a crisp bubbly texture typically made by boiling together sugar golden syrup water and bicarbonate of soda.
一种脆甜的食物,通常由糖、金色糖浆和水制成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tổ ong (honeycomb) là cấu trúc được xây dựng từ sáp ong bởi các chú ong mật, thường hình dạng tổ ong với các ô lục giác. Tổ ong không chỉ là nơi lưu trữ mật hoa mà còn nơi để nuôi ấu trùng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu tiên. Trong ngữ cảnh đồ ăn và ẩm thực, "honeycomb" thường đề cập đến tổ ong được sử dụng như một thành phần trong các món ăn hoặc đồ uống.
Từ "honeycomb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hunigcom", trong đó "hunig" nghĩa là mật ong và "com" nghĩa là tổ. Tổ mật ong là cấu trúc do ong thợ xây dựng từ sáp ong, thường hình lục giác, để chứa mật và ấu trùng. Cấu trúc này thể hiện sự tinh vi trong lao động của loài ong, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa sự chăm chỉ và tính toán trong tự nhiên. Ngày nay, từ "honeycomb" không chỉ ám chỉ tổ mật ong mà còn được dùng để mô tả bất kỳ cấu trúc hình học nào có dạng tương tự.
Từ "honeycomb" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về tự nhiên hoặc thực phẩm. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật, đặc biệt khi mô tả cấu trúc tổ ong hoặc các sản phẩm từ mật ong. Các tình huống phổ biến khác bao gồm các báo cáo khoa học về sinh học hoặc hội thảo về thực phẩm và dinh dưỡng.
Họ từ
Tổ ong (honeycomb) là cấu trúc được xây dựng từ sáp ong bởi các chú ong mật, thường hình dạng tổ ong với các ô lục giác. Tổ ong không chỉ là nơi lưu trữ mật hoa mà còn nơi để nuôi ấu trùng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu tiên. Trong ngữ cảnh đồ ăn và ẩm thực, "honeycomb" thường đề cập đến tổ ong được sử dụng như một thành phần trong các món ăn hoặc đồ uống.
Từ "honeycomb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hunigcom", trong đó "hunig" nghĩa là mật ong và "com" nghĩa là tổ. Tổ mật ong là cấu trúc do ong thợ xây dựng từ sáp ong, thường hình lục giác, để chứa mật và ấu trùng. Cấu trúc này thể hiện sự tinh vi trong lao động của loài ong, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa sự chăm chỉ và tính toán trong tự nhiên. Ngày nay, từ "honeycomb" không chỉ ám chỉ tổ mật ong mà còn được dùng để mô tả bất kỳ cấu trúc hình học nào có dạng tương tự.
Từ "honeycomb" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về tự nhiên hoặc thực phẩm. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật, đặc biệt khi mô tả cấu trúc tổ ong hoặc các sản phẩm từ mật ong. Các tình huống phổ biến khác bao gồm các báo cáo khoa học về sinh học hoặc hội thảo về thực phẩm và dinh dưỡng.
