Bản dịch của từ Bicarbonate trong tiếng Việt

Bicarbonate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicarbonate (Noun)

baɪkˈɑɹbənət
baɪkˈɑɹbənɪt
01

Bicarbonate là hợp chất muối natri của axit cacbonic, thường gọi là natri bicacbonat hoặc muối nở — một chất bột trắng, dùng trong nấu ăn, làm sạch và y tế.

Sodium bicarbonate.

Ví dụ
02

Một loại muối hóa học có chứa gốc axit bicarbonate (HCO₃⁻). Thường dùng để chỉ các hợp chất như natri bicarbonat (thuốc muối nở) và các bicarbonat khác trong hóa học, y học và thực phẩm.

A salt containing the anion HCO₃⁻.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh