Bản dịch của từ Bicarbonate trong tiếng Việt
Bicarbonate

Bicarbonate (Noun)
Một loại muối hóa học có chứa gốc axit bicarbonate (HCO₃⁻). Thường dùng để chỉ các hợp chất như natri bicarbonat (thuốc muối nở) và các bicarbonat khác trong hóa học, y học và thực phẩm.
A salt containing the anion HCO₃⁻.
Bicarbonate là hợp chất muối natri của axit cacbonic, thường gọi là natri bicacbonat hoặc muối nở — một chất bột trắng, dùng trong nấu ăn, làm sạch và y tế.
Sodium bicarbonate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bicarbonate, hay còn gọi là hidrocacbonat, là một loại anion có công thức hóa học HCO₃⁻, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng pH của các hệ thống sinh học cũng như trong các phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ; tuy nhiên, có thể gặp một số sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "baking soda" (Natri bicarbonate) thường được sử dụng phổ biến hơn tại Hoa Kỳ. Bicarbonate cũng được ứng dụng trong y học để điều chỉnh độ axit trong cơ thể.
Bicarbonate, hay còn gọi là hidrocacbonat, là một loại anion có công thức hóa học HCO₃⁻, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng pH của các hệ thống sinh học cũng như trong các phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ; tuy nhiên, có thể gặp một số sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "baking soda" (Natri bicarbonate) thường được sử dụng phổ biến hơn tại Hoa Kỳ. Bicarbonate cũng được ứng dụng trong y học để điều chỉnh độ axit trong cơ thể.
