Bản dịch của từ Soda trong tiếng Việt
Soda
Noun

Soda (Noun)
sˈəʊdɐ
ˈsoʊdə
01
Đồ uống ngọt có ga, thường được pha hương liệu
A sweet drink containing carbonated water often with flavouring
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soda

Đồ uống ngọt có ga, thường được pha hương liệu
A sweet drink containing carbonated water often with flavouring
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa