Bản dịch của từ Carbonate trong tiếng Việt

Carbonate

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbonate (Noun Countable)

kˈɑːbənˌeɪt
ˈkɑrbəˌneɪt
01

Muối hoặc este của axit cacbonic, có chứa nhóm cacbonat.

A salt or ester of carbonic acid containing the carbonate group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Carbonate (Verb)

kˈɑːbənˌeɪt
ˈkɑrbəˌneɪt
01

Cho khí cacbon đioxit vào đồ uống để làm đồ uống có ga.

To add carbon dioxide to a drink making it fizzy

Ví dụ