Bản dịch của từ Golden trong tiếng Việt
Golden

Golden (Adjective)
Diễn tả sự thịnh vượng, may mắn hoặc giai đoạn tốt đẹp, sung túc (ví dụ: thời kỳ vàng son, thu nhập cao, thành công rực rỡ).
Prosperous, golden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu vàng giống như vàng (sáng, óng ánh); dùng để miêu tả màu sắc vàng hoặc vàng óng của vật gì đó.
Golden, yellow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm bằng vàng hoặc chứa vàng; có chất liệu, màu sắc hoặc vẻ ngoài bằng vàng.
Made or consisting of gold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "golden" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả màu sắc của vàng hoặc những thứ có liên quan đến vàng, biểu thị sự quý giá và rực rỡ. Trong ngữ cảnh văn chương, "golden" còn được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc tuyệt vời, như trong cụm từ "golden age" (thời kỳ hoàng kim). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa và biểu cảm, "golden" có thể gợi lên những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng vùng miền.
Từ "golden" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả màu sắc của vàng hoặc những thứ có liên quan đến vàng, biểu thị sự quý giá và rực rỡ. Trong ngữ cảnh văn chương, "golden" còn được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc tuyệt vời, như trong cụm từ "golden age" (thời kỳ hoàng kim). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa và biểu cảm, "golden" có thể gợi lên những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng vùng miền.
