Bản dịch của từ Golden trong tiếng Việt

Golden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden (Adjective)

ˈɡəʊl.dən
ˈɡoʊl.dən
01

Diễn tả sự thịnh vượng, may mắn hoặc giai đoạn tốt đẹp, sung túc (ví dụ: thời kỳ vàng son, thu nhập cao, thành công rực rỡ).

Prosperous, golden.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu vàng giống như vàng (sáng, óng ánh); dùng để miêu tả màu sắc vàng hoặc vàng óng của vật gì đó.

Golden, yellow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Màu sắc hoặc vẻ sáng trông giống vàng; có ánh vàng, bóng vàng.

Coloured or shining like gold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dùng để mô tả một thời kỳ) rất thịnh vượng, hạnh phúc, tràn đầy thành công và may mắn; thường ám chỉ khoảng thời gian tốt đẹp nhất trong cuộc đời hoặc lịch sử.

(of a period) very happy and prosperous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm bằng vàng hoặc chứa vàng; có chất liệu, màu sắc hoặc vẻ ngoài bằng vàng.

Made or consisting of gold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(dùng để mô tả giọng hát) ấm áp, trầm ấm và mượt mà, nghe giàu cảm xúc và dễ chịu.

(of a singing voice) rich and smooth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh