shining
Adjective
shining (Adjective)
/ʃˈɑɪnɪŋ/
/ʃˈɑɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Tính cách tỏa sáng của cô ấy làm bừng sáng mọi căn phòng cô ấy bước vào.Her shining personality brightens up every room she enters.
Tấm gương sáng về khả năng lãnh đạo do Giám đốc điều hành đặt ra đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.The shining example of leadership set by the CEO inspired the team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tính cách tỏa sáng của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng.Her shining personality always brightened up the room.
Bộ đồ bạc sáng bóng đã thu hút sự chú ý của mọi người trong bữa tiệc.The shining silverware caught everyone's attention at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Xuất sắc, nổi bật vì có phẩm chất hoặc thành tích rất tốt.
Xuất sắc, nổi bật vì có phẩm chất hoặc thành tích rất tốt.
Having exceptional merit.
Ví dụ
Thành tích học tập sáng chói của cô đã giúp cô nhận được học bổng.Her shining academic record earned her a scholarship.
Danh tiếng chói sáng của tổ chức từ thiện đã thu hút nhiều nhà tài trợ.The shining reputation of the charity attracted many donors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shining" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát sáng hoặc tỏa sáng. Tính từ này thường được sử dụng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc sự lấp lánh của bề mặt. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "shining" trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shining" có thể được sử dụng nhiều hơn để mô tả những khía cạnh tích cực, như "shining example" (ví dụ sáng chói).