Bản dịch của từ Shining trong tiếng Việt

Shining

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shining(Adjective)

ʃˈɑɪnɪŋ
ʃˈɑɪnɪŋ
01

Tỏa hoặc phát ra ánh sáng; sáng rực, rạng rỡ khiến có thể nhìn thấy rõ.

Emitting light.

发光的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có bề mặt bóng, sáng vì được đánh bóng hoặc có độ bóng cao; trông lấp lánh, phản chiếu ánh sáng.

Having a high polish or sheen.

高光泽的,闪闪发亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xuất sắc, nổi bật vì có phẩm chất hoặc thành tích rất tốt.

Having exceptional merit.

杰出的,有优秀品质或成就的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ