Anh - Việt

Bản dịch của từ Shining trong tiếng Việt

shining

Adjective

shining (Adjective)

/ʃˈɑɪnɪŋ/
/ʃˈɑɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Tỏa hoặc phát ra ánh sáng; sáng rực, rạng rỡ khiến có thể nhìn thấy rõ.

Tỏa hoặc phát ra ánh sáng; sáng rực, rạng rỡ khiến có thể nhìn thấy rõ.

Emitting light.

Ví dụ
Tính cách tỏa sáng của cô ấy làm bừng sáng mọi căn phòng cô ấy bước vào.Her shining personality brightens up every room she enters.
Tấm gương sáng về khả năng lãnh đạo do Giám đốc điều hành đặt ra đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.The shining example of leadership set by the CEO inspired the team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có bề mặt bóng, sáng vì được đánh bóng hoặc có độ bóng cao; trông lấp lánh, phản chiếu ánh sáng.

Có bề mặt bóng, sáng vì được đánh bóng hoặc có độ bóng cao; trông lấp lánh, phản chiếu ánh sáng.

Having a high polish or sheen.

Ví dụ
Tính cách tỏa sáng của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng.Her shining personality always brightened up the room.
Bộ đồ bạc sáng bóng đã thu hút sự chú ý của mọi người trong bữa tiệc.The shining silverware caught everyone's attention at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Xuất sắc, nổi bật vì có phẩm chất hoặc thành tích rất tốt.

Xuất sắc, nổi bật vì có phẩm chất hoặc thành tích rất tốt.

Having exceptional merit.

Ví dụ
Thành tích học tập sáng chói của cô đã giúp cô nhận được học bổng.Her shining academic record earned her a scholarship.
Danh tiếng chói sáng của tổ chức từ thiện đã thu hút nhiều nhà tài trợ.The shining reputation of the charity attracted many donors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh