Bản dịch của từ Bubbly trong tiếng Việt

Bubbly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbly(Adjective)

bˈʌbəli
bˈʌbli
01

Mô tả trạng thái có đặc điểm giống bong bóng (dễ tạo bọt, có nhiều bọt, có vẻ như chứa hoặc phủ đầy bong bóng).

Having the characteristics of bubbles.

像气泡一样的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Kinh tế) Có đặc điểm giống bong bóng kinh tế — tức là giá cả hoặc giá trị tăng nhanh, phi thực tế và dễ sụp đổ; mang tính đầu cơ, thiếu bền vững.

Economics Having the characteristics of economic bubbles.

经济泡沫的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả tính cách vui vẻ, phấn khởi, hoạt bát và tỏ ra lạc quan; thường dùng trong cách nói thân mật.

Informal Cheerful lively.

活泼的,快乐的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bubbly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bubbly

Sủi bọt

Bubblier

Bubblier

Bubbliest

Nổi bọt

Bubbly(Noun)

bˈʌbəli
bˈʌbli
01

Từ lóng chỉ rượu sủi bọt kiểu Champagne (rượu vang sủi), thường dùng thân mật để gọi Champagne hoặc rượu vang sủi nói chung.

Informal Champagne.

香槟酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ