bubbly
bubbly (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái có đặc điểm giống bong bóng (dễ tạo bọt, có nhiều bọt, có vẻ như chứa hoặc phủ đầy bong bóng).
Mô tả trạng thái có đặc điểm giống bong bóng (dễ tạo bọt, có nhiều bọt, có vẻ như chứa hoặc phủ đầy bong bóng).
Having the characteristics of bubbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Kinh tế) Có đặc điểm giống bong bóng kinh tế — tức là giá cả hoặc giá trị tăng nhanh, phi thực tế và dễ sụp đổ; mang tính đầu cơ, thiếu bền vững.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bubbly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bubbly sủi bọt | bubblier bubblier | bubbliest nổi bọt |
bubbly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bubbly" thường được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người vui vẻ, hoạt bát và tràn đầy năng lượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được hiểu là "sôi nổi" hoặc "đầy sức sống". Về mặt từ vựng, "bubbly" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này để diễn tả các cảm xúc tích cực. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "bubbly" cũng có thể chỉ loại đồ uống có ga, đặc biệt là rượu sâm banh.