Anh - Việt

Bản dịch của từ Bubbly trong tiếng Việt

bubbly

AdjectiveNoun

bubbly (Adjective)

/bˈʌbəli/
/bˈʌbli/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái có đặc điểm giống bong bóng (dễ tạo bọt, có nhiều bọt, có vẻ như chứa hoặc phủ đầy bong bóng).

Mô tả trạng thái có đặc điểm giống bong bóng (dễ tạo bọt, có nhiều bọt, có vẻ như chứa hoặc phủ đầy bong bóng).

Having the characteristics of bubbles.

Ví dụ
Tính cách sôi động của cô ấy luôn làm sáng lên căn phòng.Her bubbly personality always lights up the room.
Tiếng cười sôi động của trẻ em vang lên ở sân chơi.The bubbly laughter of the children echoed in the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (Kinh tế) Có đặc điểm giống bong bóng kinh tế — tức là giá cả hoặc giá trị tăng nhanh, phi thực tế và dễ sụp đổ; mang tính đầu cơ, thiếu bền vững.

(Kinh tế) Có đặc điểm giống bong bóng kinh tế — tức là giá cả hoặc giá trị tăng nhanh, phi thực tế và dễ sụp đổ; mang tính đầu cơ, thiếu bền vững.

economics Having the characteristics of economic bubbles.

Ví dụ
Tính cách hồn nhiên của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.Her bubbly personality attracts many friends.
Thị trường nổi loạn dẫn đến khủng hoảng tài chính.The bubbly market led to a financial crisis.

Nghĩa 03 · Mô tả tính cách vui vẻ, phấn khởi, hoạt bát và tỏ ra lạc quan; thường dùng trong cách nói thân mật.

Mô tả tính cách vui vẻ, phấn khởi, hoạt bát và tỏ ra lạc quan; thường dùng trong cách nói thân mật.

informal Cheerful lively.

Ví dụ
Cô ấy có một tính cách hồn nhiên sôi động làm sáng bừng căn phòng.She has a bubbly personality that lights up the room.
Cô bé vui vẻ chào hỏi mọi người với nụ cười to.The bubbly girl greeted everyone with a big smile.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bubbly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bubbly

sủi bọt

bubblier

bubblier

bubbliest

nổi bọt

bubbly (Noun)

/bˈʌbəli/
/bˈʌbli/
AI

Nghĩa 01 · Từ lóng chỉ rượu sủi bọt kiểu Champagne (rượu vang sủi), thường dùng thân mật để gọi Champagne hoặc rượu vang sủi nói chung.

Từ lóng chỉ rượu sủi bọt kiểu Champagne (rượu vang sủi), thường dùng thân mật để gọi Champagne hoặc rượu vang sủi nói chung.

informal Champagne.

Ví dụ
Cô ấy đặt một ly rượu sủi để kỷ niệm việc thăng chức của mình.She ordered a glass of bubbly to celebrate her promotion.
Tiệc tiếp đãi đám cưới tràn ngập tiếng cười và rượu sủi.The wedding reception was filled with laughter and bubbly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh