Bản dịch của từ Champagne trong tiếng Việt

Champagne

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Champagne (Noun)

ʃæmpˈein
ʃæmpˈein
01

Rượu vang sủi bọt màu trắng (đặc trưng) được làm ở vùng Champagne của Pháp.

A white sparkling wine from Champagne.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh