champagne
champagne (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của champagne (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
champagne | champagnes |
Kết hợp từ của champagne (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nắp chai rượu champagne champagne cork | Nút chai sâm panh đã nổ lớn trong lễ cưới của Sarah cuối tuần trước. The champagne cork popped loudly at Sarah's wedding celebration last weekend. |
nhà sản xuất rượu champagne champagne house (= company) | Nhà sản xuất rượu champagne nổi tiếng Moët & Chandon sản xuất champagne chất lượng cao. The famous champagne house Moët & Chandon produces high-quality champagne. |
ly rượu sâm banh glass of champagne | Tại bữa tiệc, mọi người nâng ly sâm panh để ăn mừng. At the party, everyone raised a glass of champagne to celebrate. |
hỗn hợp champagne champagne cocktail | Tại bữa tiệc, chúng tôi đã thưởng thức một ly cocktail champagne ngon. At the party, we enjoyed a delicious champagne cocktail together. |
chai rượu champagne bottle of champagne | Chúng tôi đã ăn mừng với một chai champagne tại đám cưới của Sarah tháng trước. We celebrated with a bottle of champagne at Sarah's wedding last month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Champagne là một loại rượu sủi tăm nổi tiếng, có nguồn gốc từ vùng Champagne, Pháp. Đây là loại rượu vang đặc biệt được sản xuất theo phương pháp truyền thống của Pháp, gọi là méthode champenoise, và chỉ được phép mang tên Champagne nếu được sản xuất trong khu vực này. Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên "sham-PAIN", trong khi người Mỹ có thể phát âm là "sham-PAYN".