Bản dịch của từ Sparkling trong tiếng Việt
Sparkling

Sparkling (Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “sparkle”, nghĩa là đang/tạo ra ánh sáng lấp lánh, lấp lánh hoặc (chỉ cảm xúc) tỏ ra rạng rỡ, hào hứng.
Present participle and gerund of sparkle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sparkling" trong tiếng Anh chỉ trạng thái sáng lấp lánh, tỏa sáng của một vật thể, thường được sử dụng để mô tả nước uống có ga hoặc bề mặt của các vật liệu như kim loại hoặc đá quý. Trong tiếng Anh Anh, "sparkling" thường chỉ những đồ uống có ga như rượu vang sủi tăm, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể áp dụng cho các loại nước giải khát khác. Trong ngữ cảnh đời sống, từ này cũng được sử dụng để chỉ tính cách vui vẻ, hoạt bát của một người.
Họ từ
Từ "sparkling" trong tiếng Anh chỉ trạng thái sáng lấp lánh, tỏa sáng của một vật thể, thường được sử dụng để mô tả nước uống có ga hoặc bề mặt của các vật liệu như kim loại hoặc đá quý. Trong tiếng Anh Anh, "sparkling" thường chỉ những đồ uống có ga như rượu vang sủi tăm, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể áp dụng cho các loại nước giải khát khác. Trong ngữ cảnh đời sống, từ này cũng được sử dụng để chỉ tính cách vui vẻ, hoạt bát của một người.
