Bản dịch của từ Sparkling trong tiếng Việt

Sparkling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkling(Verb)

spˈɑɹkəlɪŋ
spˈɑɹklɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “sparkle”, nghĩa là đang/tạo ra ánh sáng lấp lánh, lấp lánh hoặc (chỉ cảm xúc) tỏ ra rạng rỡ, hào hứng.

Present participle and gerund of sparkle.

闪烁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sparkling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sparkle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sparkled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sparkled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sparkles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sparkling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ