Bản dịch của từ Sparkling trong tiếng Việt

Sparkling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkling (Verb)

spˈɑɹkəlɪŋ
spˈɑɹklɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “sparkle”, nghĩa là đang/tạo ra ánh sáng lấp lánh, lấp lánh hoặc (chỉ cảm xúc) tỏ ra rạng rỡ, hào hứng.

Present participle and gerund of sparkle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ