Bản dịch của từ Sparkle trong tiếng Việt
Sparkle
VerbNoun

Sparkle (Verb)
spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng theo cách lập lòe hoặc lung linh.
To emit or reflect light in a flickering or shimmering manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sparkle (Noun)
spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
01
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng theo cách nhấp nháy hoặc lung linh.
A small flash of light or a glittering appearance
Ví dụ
