Bản dịch của từ Sparkle trong tiếng Việt
Sparkle
Verb Noun [U/C]

Sparkle(Verb)
spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng theo kiểu nhấp nháy hoặc lấp lánh.
Emit or reflect light in a flickering or twinkling manner.
以闪烁或闪耀的方式发出或反射光线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sparkle(Noun)
spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
01
Một tia sáng lóe lên nhỏ hoặc một vẻ ngoài lấp lánh
Emit or reflect light in a flickering or shimmering manner.
一抹微光或闪烁的瞬间
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất lượng phát sáng rực rỡ
Lively or vibrant
充满活力或热烈
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một đặc tính sôi nổi hoặc rực rỡ
Make something glow with a sparkling, radiant light.
充满活力或生机勃勃的特质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
