reflect
reflect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reflect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reflect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reflected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reflected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reflects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reflecting |
Kết hợp từ của reflect (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phản ánh gần gũi reflect closely | Kết quả khảo sát phản ánh gần gũi ý kiến của cử tri trẻ năm 2023. The survey results reflect closely the opinions of young voters in 2023. |
phản ánh một cách mờ nhạt reflect dully | Những người biểu tình phản ánh một cách u ám về sự thiếu công bằng xã hội. The protestors reflect dully on their lack of social justice. |
phản ánh đúng cách reflect correctly | Mạng xã hội nên phản ánh đúng sự đa dạng của cộng đồng chúng ta. Social media should reflect correctly the diversity of our community. |
phản ánh một cách phê phán reflect critically | Sinh viên phản ánh một cách nghiêm túc về các vấn đề xã hội trong khóa học IELTS. Students reflect critically on social issues during the IELTS preparation course. |
phản ánh trung thực reflect faithfully | Báo cáo phản ánh trung thực các vấn đề xã hội ở khu vực đô thị. The report reflects faithfully the social issues in urban areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reflect" là động từ chỉ hành động suy ngẫm hoặc biểu hiện lại thông qua hình ảnh. Trong tiếng Anh, từ này có hai phiên bản chính là British English và American English. Mặc dù cách viết và nghĩa vẫn như nhau, nhưng phát âm có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, âm 'r' ở đầu từ thường không rõ ràng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này được phát âm mạnh hơn. Từ "reflect" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả quá trình ánh sáng hoặc sóng âm bị dội lại.