Bản dịch của từ Reflect trong tiếng Việt
Reflect
Verb Noun [U/C]

Reflect(Verb)
rɪflˈɛkt
rɪˈfɫɛkt
01
Ném lại mà không để nó thấm vào
It's like throwing a ball into the water, but it doesn't really sink in.
只是在表面上模仿,内心却没有真懂."}
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reflect(Noun)
rɪflˈɛkt
rɪˈfɫɛkt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự phản xạ của sóng ánh sáng hoặc âm thanh từ một bề mặt
Thoughtful or careful consideration of something.
光线或声波从物体表面反弹回来的现象
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hình ảnh hoặc biểu tượng của một cái gì đó
He threw it back without accepting it.
我扔了过去,却没被接住。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
