Bản dịch của từ Embody trong tiếng Việt
Embody

Embody (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổ chức hoặc tập hợp mọi người thành một đoàn thể, thường để phục vụ mục đích quân sự (ví dụ: lập thành đội ngũ, thành binh đoàn).
Form people into a body especially for military purposes.
Chứa đựng hoặc thể hiện một phần, yếu tố nào đó; làm cho điều gì đó hiện diện như một thành phần hay biểu hiện cụ thể.
Include or contain something as a constituent part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Embody (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embody" có nghĩa là hiện thân hoặc thể hiện một ý tưởng, phẩm chất hoặc bản chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ việc biêt rõ hoặc cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng thông qua hành động hay hình thức vật lý. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "embody" được sử dụng tương tự trong ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng cách diễn đạt hình thức hơi trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "embody" có nghĩa là hiện thân hoặc thể hiện một ý tưởng, phẩm chất hoặc bản chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ việc biêt rõ hoặc cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng thông qua hành động hay hình thức vật lý. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "embody" được sử dụng tương tự trong ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng cách diễn đạt hình thức hơi trang trọng hơn.
