contemplation
contemplation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của contemplation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
suy tư sâu sắc deep contemplation | Trong sự suy ngẫm sâu sắc, John đã xem xét tác động của mạng xã hội đến thanh niên. In deep contemplation, John considered the effects of social media on youth. |
suy ngẫm nghiêm túc serious contemplation | Nhiều người tham gia suy ngẫm nghiêm túc về giải pháp biến đổi khí hậu. Many people engage in serious contemplation about climate change solutions. |
suy tư tĩnh lặng quiet contemplation | Nhiều sinh viên thích sự suy ngẫm yên tĩnh trước khi bắt đầu ôn thi IELTS. Many students enjoy quiet contemplation before starting their IELTS preparation. |
suy tư tĩnh lặng silent contemplation | Trong sự trầm tư yên lặng, Sarah suy nghĩ về dự án phục vụ cộng đồng. During silent contemplation, Sarah thought about her community service project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contemplation" đề cập đến hành động suy ngẫm sâu sắc, thường liên quan đến việc suy nghĩ về các vấn đề triết lý hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường phát âm âm "t" nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh sử dụng, "contemplation" có thể chỉ quá trình tự nhiên của việc suy nghĩ một cách kỷ lưỡng hoặc một thời gian cụ thể dành cho sự suy ngẫm.