Anh - Việt

Bản dịch của từ Contemplation trong tiếng Việt

contemplation

Noun

contemplation (Noun)

/kˌɑntəmplˈeiʃn̩/
/kˌɑntəmplˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhìn chăm chú, suy ngẫm hoặc ngắm nghía một vật (hoặc cảnh) trong thời gian dài để nghĩ kỹ hoặc thưởng thức vẻ đẹp.

The action of looking thoughtfully at something for a long time.

Ví dụ
Sau giờ đồng tâm, cô ấy đã đưa ra quyết định.After hours of contemplation, she made a decision.
Suy tư về các vấn đề xã hội là rất quan trọng cho tiến bộ xã hội.Contemplation of society's issues is crucial for social progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của contemplation (Noun)

ADJECTIVE + contemplationPREPOSITIONVERB + contemplation
Kết hợp từ của contemplation
Collocation
Ví dụ

suy tư sâu sắc

deep contemplation

Trong sự suy ngẫm sâu sắc, John đã xem xét tác động của mạng xã hội đến thanh niên.

In deep contemplation, John considered the effects of social media on youth.

suy ngẫm nghiêm túc

serious contemplation

Nhiều người tham gia suy ngẫm nghiêm túc về giải pháp biến đổi khí hậu.

Many people engage in serious contemplation about climate change solutions.

suy tư tĩnh lặng

quiet contemplation

Nhiều sinh viên thích sự suy ngẫm yên tĩnh trước khi bắt đầu ôn thi IELTS.

Many students enjoy quiet contemplation before starting their IELTS preparation.

suy tư tĩnh lặng

silent contemplation

Trong sự trầm tư yên lặng, Sarah suy nghĩ về dự án phục vụ cộng đồng.

During silent contemplation, Sarah thought about her community service project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh