Bản dịch của từ Contemplation trong tiếng Việt

Contemplation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemplation(Noun)

kˌɑntəmplˈeiʃn̩
kˌɑntəmplˈeiʃn̩
01

Hành động nhìn chăm chú, suy ngẫm hoặc ngắm nghía một vật (hoặc cảnh) trong thời gian dài để nghĩ kỹ hoặc thưởng thức vẻ đẹp.

The action of looking thoughtfully at something for a long time.

沉思,深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ