Bản dịch của từ Thoughtfully trong tiếng Việt
Thoughtfully

Thoughtfully (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách suy nghĩ, hành động thể hiện sự tử tế, ân cần hoặc để ý tới cảm xúc và nhu cầu của người khác.
In a way that shows kindness or consideration for others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thoughtfully" là trạng từ diễn tả hành động làm điều gì đó với sự suy nghĩ kỹ lưỡng, thường mang nghĩa tích cực. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự quan tâm, chú ý đến cảm xúc hoặc tình huống của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức.
Họ từ
Từ "thoughtfully" là trạng từ diễn tả hành động làm điều gì đó với sự suy nghĩ kỹ lưỡng, thường mang nghĩa tích cực. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự quan tâm, chú ý đến cảm xúc hoặc tình huống của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức.
