Bản dịch của từ Pensive trong tiếng Việt
Pensive

Pensive (Adjective)
Miêu tả trạng thái đang suy nghĩ sâu sắc, trầm ngâm hoặc suy tư nghiêm túc về điều gì đó.
Engaged in, involving, or reflecting deep or serious thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pensive" miêu tả trạng thái suy tư sâu sắc, thường thể hiện sự trầm tư hoặc lo âu. Nó xuất phát từ tiếng Pháp "penser", có nghĩa là "suy nghĩ". Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm ở cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "pensive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn học cổ điển, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để chỉ những suy nghĩ mang tính chất triết lý hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "pensive" miêu tả trạng thái suy tư sâu sắc, thường thể hiện sự trầm tư hoặc lo âu. Nó xuất phát từ tiếng Pháp "penser", có nghĩa là "suy nghĩ". Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm ở cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "pensive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn học cổ điển, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để chỉ những suy nghĩ mang tính chất triết lý hoặc cảm xúc.
