Bản dịch của từ Glittering trong tiếng Việt

Glittering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glittering(Verb)

glˈɪtɚɪŋ
glˈɪtɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “glitter”, nghĩa là đang hoặc hành động phát ra ánh sáng lấp lánh, long lanh; hoặc việc lấp lánh (ví dụ: ánh sáng, vật thể).

Present participle and gerund of glitter.

闪耀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Glittering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glitter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glittered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glittered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glitters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glittering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ