glittering
glittering (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “glitter”, nghĩa là đang hoặc hành động phát ra ánh sáng lấp lánh, long lanh; hoặc việc lấp lánh (ví dụ: ánh sáng, vật thể).
present participle and gerund of glitter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glittering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glitter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glittered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glittered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glitters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | glittering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glittering" là tính từ chỉ sự lấp lánh, phát sáng hoặc tỏa sáng một cách rực rỡ, thường ám chỉ đến ánh sáng phản chiếu từ các bề mặt như kim loại hoặc đá quý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong văn viết và văn nói, với nghĩa cơ bản không khác biệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "glittering" có thể mang ý nghĩa khái quát hơn, như mô tả sự thành công hay sự phô trương.