Bản dịch của từ Glittering trong tiếng Việt

Glittering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glittering (Verb)

glˈɪtɚɪŋ
glˈɪtɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “glitter”, nghĩa là đang hoặc hành động phát ra ánh sáng lấp lánh, long lanh; hoặc việc lấp lánh (ví dụ: ánh sáng, vật thể).

Present participle and gerund of glitter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ