Bản dịch của từ Shimmering trong tiếng Việt

Shimmering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shimmering(Adjective)

ʃˈɪmərɪŋ
ˈʃɪmɝɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ