flickering
Adjective
flickering (Adjective)
/ˈflɪ.kɚ.ɪŋ/
/ˈflɪ.kɚ.ɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đèn đường nhấp nháy khiến khu phố cảm thấy không an toàn vào ban đêm.The flickering streetlights made the neighborhood feel unsafe at night.
Ánh sáng nhấp nháy không tạo ra bầu không khí ấm áp trong sự kiện.The flickering lights did not create a warm atmosphere during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flickering" là một tính từ mô tả hành động nhấp nháy hoặc chớp tắt một cách nhanh chóng và không liên tục, thường liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flickering" cũng có thể diễn tả sự thay đổi bất thường hoặc thiếu ổn định, ví dụ như trong cảm xúc hay trạng thái tâm lý.