Anh - Việt

Bản dịch của từ Flickering trong tiếng Việt

flickering

Adjective

flickering (Adjective)

/ˈflɪ.kɚ.ɪŋ/
/ˈflɪ.kɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một nguồn sáng chớp chớp, không ổn định hoặc thay đổi nhanh về độ sáng (ví dụ: đèn chập chờn, ánh lửa lượn sóng).

shining unsteadily or varying rapidly in brightness referring to a light or a source of light.

Ví dụ
Những đèn đường nhấp nháy khiến khu phố cảm thấy không an toàn vào ban đêm.The flickering streetlights made the neighborhood feel unsafe at night.
Ánh sáng nhấp nháy không tạo ra bầu không khí ấm áp trong sự kiện.The flickering lights did not create a warm atmosphere during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh