Bản dịch của từ Province trong tiếng Việt
Province

Province(Noun)
Toàn bộ vùng đất của một quốc gia nằm ngoài thủ đô, thường được nghĩ là kém phát triển hoặc thiếu tinh hoa, văn hóa so với thành phố lớn.
The whole of a country outside the capital especially when regarded as lacking in sophistication or culture.
省,指国家首都以外的地区,常被认为缺乏文化和精致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lĩnh vực, phạm vi kiến thức, sở thích hoặc trách nhiệm mà người hoặc tổ chức có quyền hạn hoặc quan tâm đặc biệt; nghĩa bóng khi nói về “lãnh vực chuyên môn”.
An area of special knowledge interest or responsibility.
专业领域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đơn vị hành chính lớn của một quốc gia, tương tự như khu vực hay tỉnh thành, có chính quyền địa phương quản lý các vấn đề trong phạm vi đó.
A principal administrative division of a country or empire.
省,国家或帝国的主要行政区划。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Province (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Province | Provinces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "province" chỉ một đơn vị hành chính cấp dưới quốc gia, thường có sự quản lý độc lập và đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức chính quyền địa phương. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau, với "province" được phát âm là /ˈprɒv.ɪns/ trong tiếng Anh Anh và /ˈprɑː.vɪns/ trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "province" bắt nguồn từ tiếng Latinh "provincia", vốn được cấu thành từ "pro-" (trước) và "vinca" (chiếm lấy). Trong lịch sử, "provincia" chỉ các khu vực mà La Mã kiểm soát bên ngoài lãnh thổ chính của họ. Nghĩa hiện tại của từ liên quan đến khái niệm đơn vị hành chính trong một quốc gia, phản ánh cấu trúc chính trị và xã hội, nơi một phần đất đai được quản lý và sinh sống bởi cư dân địa phương.
Từ "province" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi thảo luận về địa lý, quản lý hành chính và văn hóa của các khu vực khác nhau. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến du lịch, sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội. Ngoài ra, trong các văn cảnh khác, "province" cũng thường xuất hiện trong các tài liệu chính phủ và học thuật, liên quan đến quản lý nhà nước và phân vùng địa lý.
Họ từ
Từ "province" chỉ một đơn vị hành chính cấp dưới quốc gia, thường có sự quản lý độc lập và đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức chính quyền địa phương. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau, với "province" được phát âm là /ˈprɒv.ɪns/ trong tiếng Anh Anh và /ˈprɑː.vɪns/ trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "province" bắt nguồn từ tiếng Latinh "provincia", vốn được cấu thành từ "pro-" (trước) và "vinca" (chiếm lấy). Trong lịch sử, "provincia" chỉ các khu vực mà La Mã kiểm soát bên ngoài lãnh thổ chính của họ. Nghĩa hiện tại của từ liên quan đến khái niệm đơn vị hành chính trong một quốc gia, phản ánh cấu trúc chính trị và xã hội, nơi một phần đất đai được quản lý và sinh sống bởi cư dân địa phương.
Từ "province" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi thảo luận về địa lý, quản lý hành chính và văn hóa của các khu vực khác nhau. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến du lịch, sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội. Ngoài ra, trong các văn cảnh khác, "province" cũng thường xuất hiện trong các tài liệu chính phủ và học thuật, liên quan đến quản lý nhà nước và phân vùng địa lý.
