adjoining
adjoining (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adjoining (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “adjoin”, nghĩa là “nối liền với”, “tiếp giáp với” (ở cạnh, kề bên một nơi hoặc một vật khác).
present participle and gerund of adjoin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adjoining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adjoin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adjoined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adjoined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adjoins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adjoining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjoining" có nghĩa là "kề bên" hoặc "tiếp giáp", thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, không gian hoặc khu vực nằm cạnh nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, việc sử dụng từ "adjoining" thường gặp hơn trong ngữ cảnh pháp lý hoặc địa lý để mô tả sự kết nối giữa các bất động sản hoặc khu vực.