honeybee
Noun
honeybee (Noun)
/hˈʌnibi/
/hˈʌnibi/
AI
Nghĩa 01 · Một loại ong mật sống thành đàn lớn trong tổ (tổ ong), thu thập mật hoa và phấn hoa, tạo sáp và sản xuất mật (mật ong).
Ví dụ
Ong mật rất quan trọng trong việc thụ phấn cây trồng và hoa.Honeybees are essential for pollinating crops and flowers.
Không phải tất cả các loài côn trùng xã hội đều là ong mật; một số là kiến hoặc chuột chù.Not all social insects are honeybees; some are ants or termites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Côn trùng mật (honeybee) là một loại ong thuộc chi Apis, nổi tiếng với khả năng sản xuất mật ong và vai trò trong quá trình thụ phấn. Tại Mỹ, thuật ngữ "honeybee" thường được sử dụng để chỉ các loài ong mật như Apis mellifera. Trong khi đó, ở Anh, khái niệm này cũng tương tự, nhưng đôi khi được nhấn mạnh hơn về vai trò sinh thái. Cả hai khu vực đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học và nông nghiệp, tuy nhiên, sự ưu tiên về thuật ngữ có thể khác nhau trong một số văn cảnh cụ thể.