Bản dịch của từ Honeybee trong tiếng Việt

Honeybee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honeybee(Noun)

hˈʌnibi
hˈʌnibi
01

Một loại ong mật sống thành đàn lớn trong tổ (tổ ong), thu thập mật hoa và phấn hoa, tạo sáp và sản xuất mật (mật ong).

A bee of a type that collects nectar and pollen produces wax and honey and lives in large communities a hive bee.

一种在蜂巢中生活、收集花蜜和花粉并生产蜂蜜的蜜蜂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ