Bản dịch của từ Stinging trong tiếng Việt
Stinging

Stinging (Adjective)
Trong nghĩa bóng: sắc bén và gây tổn thương về mặt cảm xúc — lời nói hoặc bình luận được diễn đạt chính xác nhưng làm người nghe đau lòng.
Figurative Precise and hurtful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khả năng chích, gây ra vết chích (như ong, ong bắp cày, hoặc thực vật có gai); có thể gây đau nhói hoặc bỏng rát khi chích.
Having the capacity to sting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stinging" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây đau buốt hoặc châm chích. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu do một yếu tố nào đó, như côn trùng chích thuốc hoặc một loại thuốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stinging" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "stinging" có thể được dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt hoặc phê phán nghiêm khắc trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu tập trung vào nghĩa vật lý hơn.
Họ từ
Từ "stinging" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây đau buốt hoặc châm chích. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu do một yếu tố nào đó, như côn trùng chích thuốc hoặc một loại thuốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stinging" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "stinging" có thể được dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt hoặc phê phán nghiêm khắc trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu tập trung vào nghĩa vật lý hơn.
