Bản dịch của từ Stinging trong tiếng Việt

Stinging

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinging(Adjective)

stˈɪŋɪŋ
stˈɪŋɪŋ
01

Trong nghĩa bóng: sắc bén và gây tổn thương về mặt cảm xúc — lời nói hoặc bình luận được diễn đạt chính xác nhưng làm người nghe đau lòng.

Figurative Precise and hurtful.

尖锐而伤人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng chích, gây ra vết chích (như ong, ong bắp cày, hoặc thực vật có gai); có thể gây đau nhói hoặc bỏng rát khi chích.

Having the capacity to sting.

有刺的,能刺痛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stinging(Verb)

stˈɪŋɪŋ
stˈɪŋɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (hoặc danh động từ) của động từ “sting” — nghĩa là đang bị đốt/điều đang đốt (như ong, muỗi, hoặc vật sắc gây đau nhói) hoặc làm ai đó bị tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).

Present participle and gerund of sting.

刺痛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stinging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sting

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stinged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stinged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stinging

Stinging(Noun)

ˈstɪŋ.ɪŋ
ˈstɪŋ.ɪŋ
01

Hành động hoặc sự việc khiến ai đó bị đốt, châm hay chích (bằng kim, gai, ong, hay chất cay), tức là bị một vết chích hoặc cảm giác châm chích do bị chích/đốt.

The act by which someone receives a sting.

刺痛的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ