Bản dịch của từ Hurtful trong tiếng Việt

Hurtful

Adjective

Hurtful (Adjective)

hˈɝɹtfl̩
hˈɝtfl̩
01

Gây đau khổ cho cảm xúc của ai đó.

Causing distress to someones feelings

Ví dụ

Her hurtful comments made him feel sad.

Những bình luận đau lòng của cô ấy làm anh ta cảm thấy buồn.

The hurtful rumors spread quickly in the small town.

Những lời đồn đại đau lòng lan rộng nhanh chóng trong thị trấn nhỏ.

Kết hợp từ của Hurtful (Adjective)

CollocationVí dụ

Deeply hurtful

Đau đớn sâu sắc

Her comments were deeply hurtful to the community.

Những bình luận của cô ấy làm tổn thương sâu sắc đến cộng đồng.

Very hurtful

Rất đau lòng

Her comments were very hurtful to the community.

Những bình luận của cô ấy rất đau lòng đối với cộng đồng.

Particularly hurtful

Đặc biệt đau lòng

Her comments were particularly hurtful to the victim's family.

Những bình luận của cô ấy đặc biệt làm tổn thương đến gia đình nạn nhân.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hurtful

Không có idiom phù hợp