Bản dịch của từ Communal trong tiếng Việt
Communal
Adjective

Communal (Adjective)
ˈkɒm.jə.nəl
ˈkɑː.mjə.nəl
kəˈmjuː.nəl
kəˈmjuː.nəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(mô tả xung đột) giữa các cộng đồng khác nhau, thường là vì khác biệt về tôn giáo hoặc dân tộc.
(of conflict) between different communities, especially those having different religions or ethnic origins.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
