communal
Adjective
communal (Adjective)
/ˈkɒm.jə.nəl/
/ˈkɑː.mjə.nəl/
/kəˈmjuː.nəl/
/kəˈmjuː.nəl/
AI
Ví dụ
Không gian chung trong các khu dân cư thúc đẩy sự tương tác xã hội giữa các cư dân.Communal spaces in neighborhoods promote social interactions among residents.
Bếp chung trong ký túc xá được dùng chung cho tất cả sinh viên.The communal kitchen in the dormitory is shared by all students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(mô tả xung đột) giữa các cộng đồng khác nhau, thường là vì khác biệt về tôn giáo hoặc dân tộc.
(of conflict) between different communities, especially those having different religions or ethnic origins.
Ví dụ
Sự căng thẳng cộng đồng nảy sinh do sự khác biệt về tôn giáo ở khu phố.Communal tensions arose due to religious differences in the neighborhood.
Xung đột cộng đồng giữa các nhóm dân tộc leo thang trong dịp lễ hội.The communal violence between ethnic groups escalated during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các không gian cộng đồng trong khu vực thúc đẩy tương tác xã hội.Communal spaces in the neighborhood promote social interactions.
Khu vườn chung được người dân khu vực chăm sóc.The communal garden is tended to by residents of the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của communal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
communal chung | more communal cộng đồng hơn | most communal chung nhất |