Bản dịch của từ Indoor trong tiếng Việt

Indoor

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor(Adjective)

ˌɪnˈdɔːr
ˌɪnˈdɔːr
01

Ở trong nhà; bên trong tòa nhà hoặc không gian kín (không ở ngoài trời).

In the house, inside.

屋内的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả điều gì đó xảy ra, được đặt hoặc sử dụng bên trong tòa nhà hoặc dưới mái che (không ngoài trời).

Situated, conducted, or used within a building or under cover.

在建筑物内或遮蔽处进行或使用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Indoor (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Indoor

Trong nhà

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh