Bản dịch của từ Cellulose trong tiếng Việt
Cellulose

Cellulose(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “cellulose” chỉ loại sơn hoặc vecni chủ yếu làm từ cellulose acetate hoặc cellulose nitrate hòa tan — tức là sơn nitro hoặc sơn acetate dựa trên cellulose.
Paint or lacquer consisting principally of cellulose acetate or nitrate in solution.
以纤维素为主要成分的涂料或清漆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất không tan trong nước, là thành phần chính của thành tế bào thực vật và của các sợi thực vật như cotton. Cellulose là một polysaccharide gồm các chuỗi đơn vị glucose liên kết với nhau.
An insoluble substance which is the main constituent of plant cell walls and of vegetable fibres such as cotton It is a polysaccharide consisting of chains of glucose monomers.
植物细胞壁的主要成分

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cellulose (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cellulose | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cellulose là một polysaccharide tự nhiên được cấu thành từ các đơn vị glucose, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào thực vật. Là thành phần chính của thành tế bào, cellulose cung cấp độ bền cho cây. Trong tiếng Anh, cellulose được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Chất này là nguồn nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất giấy và vải sợi.
Cellulose có nguồn gốc từ từ Latin "cellula", nghĩa là "tế bào", và từ tiếng Pháp "cellulose", đề cập đến cấu trúc của cây. Cellulose là polysaccharide chủ yếu cấu thành nên thành tế bào thực vật, giúp duy trì hình dạng và độ cứng của chúng. Lịch sử nghiên cứu cellulose bắt đầu từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học khám phá ra cấu trúc và tính chất của nó. Ngày nay, cellulose được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giấy, thực phẩm và dược phẩm, phản ánh tầm quan trọng của nó trong sinh học và ứng dụng công nghệ.
Cellulose là một từ chuyên ngành thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần về khoa học và công nghệ. Tần suất sử dụng từ này trong các bài đọc và viết có thể được nhận thấy qua các chủ đề liên quan đến sinh học, thực vật học, và công nghiệp thực phẩm. Ngoài ra, cellulose cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chất xơ trong chế độ ăn uống và ứng dụng trong sản xuất giấy và vải. Từ này phản ánh sự quan trọng của nguyên liệu tự nhiên trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Cellulose là một polysaccharide tự nhiên được cấu thành từ các đơn vị glucose, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào thực vật. Là thành phần chính của thành tế bào, cellulose cung cấp độ bền cho cây. Trong tiếng Anh, cellulose được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Chất này là nguồn nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất giấy và vải sợi.
Cellulose có nguồn gốc từ từ Latin "cellula", nghĩa là "tế bào", và từ tiếng Pháp "cellulose", đề cập đến cấu trúc của cây. Cellulose là polysaccharide chủ yếu cấu thành nên thành tế bào thực vật, giúp duy trì hình dạng và độ cứng của chúng. Lịch sử nghiên cứu cellulose bắt đầu từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học khám phá ra cấu trúc và tính chất của nó. Ngày nay, cellulose được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giấy, thực phẩm và dược phẩm, phản ánh tầm quan trọng của nó trong sinh học và ứng dụng công nghệ.
Cellulose là một từ chuyên ngành thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần về khoa học và công nghệ. Tần suất sử dụng từ này trong các bài đọc và viết có thể được nhận thấy qua các chủ đề liên quan đến sinh học, thực vật học, và công nghiệp thực phẩm. Ngoài ra, cellulose cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chất xơ trong chế độ ăn uống và ứng dụng trong sản xuất giấy và vải. Từ này phản ánh sự quan trọng của nguyên liệu tự nhiên trong nhiều lĩnh vực.
