Bản dịch của từ Cellulose trong tiếng Việt

Cellulose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellulose(Noun)

sˈɛljəloʊs
sˈɛljəloʊs
01

Trong ngữ cảnh này, “cellulose” chỉ loại sơn hoặc vecni chủ yếu làm từ cellulose acetate hoặc cellulose nitrate hòa tan — tức là sơn nitro hoặc sơn acetate dựa trên cellulose.

Paint or lacquer consisting principally of cellulose acetate or nitrate in solution.

以纤维素为主要成分的涂料或清漆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất không tan trong nước, là thành phần chính của thành tế bào thực vật và của các sợi thực vật như cotton. Cellulose là một polysaccharide gồm các chuỗi đơn vị glucose liên kết với nhau.

An insoluble substance which is the main constituent of plant cell walls and of vegetable fibres such as cotton It is a polysaccharide consisting of chains of glucose monomers.

植物细胞壁的主要成分

cellulose nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cellulose (Noun)

SingularPlural

Cellulose

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ