polysaccharide
Noun
polysaccharide (Noun)
/pɑlisˈækɚaɪd/
/pɑlɪsˈækɚaɪd/
AI
Ví dụ
Polysaccharide rất quan trọng cho việc lưu trữ năng lượng trong các sinh vật xã hội như ong.Polysaccharides are important for energy storage in social organisms like bees.
Polysaccharide không phải là chất dinh dưỡng duy nhất cần thiết cho sự sống của côn trùng xã hội.Polysaccharides are not the only nutrients needed for social insect survival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của polysaccharide (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
polysaccharide | polysaccharides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polysaccharide (đường đa) là các carbohydrate phức tạp được cấu tạo từ nhiều đơn vị monosaccharide liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sinh học như nguồn dự trữ năng lượng (ví dụ: tinh bột, glycogen) và cấu trúc tế bào (ví dụ: celluloses). Trong tiếng Anh, "polysaccharide" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách viết có thể không sử dụng ký tự đặc biệt trong văn bản phi chính thức.