starch
starch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chất màu trắng, không mùi, không vị có nhiều trong các mô thực vật và được thu lấy chủ yếu từ ngũ cốc và khoai tây. Về mặt hóa học là một polysaccharide dùng để dự trữ carbohydrate và là thành phần dinh dưỡng quan trọng trong thực phẩm hàng ngày.
An odourless, tasteless white substance occurring widely in plant tissue and obtained chiefly from cereals and potatoes. It is a polysaccharide which functions as a carbohydrate store and is an important constituent of the human diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của starch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
starch | starches |
starch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của starch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | starch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | starched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | starched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | starches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | starching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinh bột (starch) là một loại carbohydrate polysaccharide chủ yếu được tìm thấy trong thực vật, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho con người và động vật. Tinh bột thường có mặt trong ngũ cốc, khoai tây và các loại rau khác. Trong tiếng Anh, "starch" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "starch" có thể dùng để chỉ các loại thực phẩm giàu tinh bột như cơm hoặc mì.