stiffen
stiffen (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stiffen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stiffen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stiffened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stiffened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stiffens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stiffening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stiffen" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho trở nên cứng hơn hoặc khó di chuyển hơn. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng cường độ hoặc tính cứng nhắc của một vật thể hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stiffen" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng không dẫn đến sự khác biệt trong ý nghĩa hay cách dùng.