Bản dịch của từ Stiffen trong tiếng Việt

Stiffen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiffen (Verb)

stˈɪfnz
stˈɪfnz
01

Làm cho cứng, trở nên cứng hoặc cứng lại (về vật, cơ thể hoặc vật liệu).

Make or become stiff or rigid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ