ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stiffen
Làm cho cứng, trở nên cứng hoặc cứng lại (về vật, cơ thể hoặc vật liệu).
Make or become stiff or rigid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stiffen/