carbohydrate
carbohydrate (Noun)
Nghĩa 01
Carbohydrate là nhóm các hợp chất hữu cơ có trong thức ăn và mô sống, bao gồm đường, tinh bột và cellulose. Chúng chứa hidro và ôxy theo tỉ lệ giống như nước (2:1) và thường bị phân giải để giải phóng năng lượng cho cơ thể động vật.
Any of a large group of organic compounds occurring in foods and living tissues and including sugars starch and cellulose They contain hydrogen and oxygen in the same ratio as water 21 and typically can be broken down to release energy in the animal body.
Dạng danh từ của carbohydrate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carbohydrate | carbohydrates |
Kết hợp từ của carbohydrate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hydrat cacbon tinh chế refined carbohydrate | Tránh các loại carbohydrate tinh lọc có thể cải thiện giao tiếp xã hội và sức khỏe tinh thần. Avoiding refined carbohydrates can improve social interactions and mental health. |
cacbohydrat thô unrefined carbohydrate | Tránh tinh bột chưa tinh lọc có thể cải thiện sức khỏe tổng thể. Avoiding unrefined carbohydrates can improve overall health. |
cacbohydrơ phức tạp complex carbohydrate | Gạo lứt chứa tinh bột phức tạp. Brown rice contains complex carbohydrates. |
đường tỏi simple carbohydrate | Trái cây như táo và chuối chứa các loại carbohydrate đơn giản để cung cấp năng lượng nhanh. Fruits like apples and bananas contain simple carbohydrates for quick energy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carbohydrate là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng chính, bao gồm monosaccharides, disaccharides và polysaccharides, cung cấp năng lượng cho cơ thể sống. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hoặc phát âm. Carbohydrate được tìm thấy chủ yếu trong thực phẩm như ngũ cốc, trái cây và rau củ, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất cũng như cung cấp năng lượng tức thì.