Bản dịch của từ Knockout trong tiếng Việt

Knockout

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knockout (Noun)

ˈnɑ.kaʊt
ˈnɑ.kaʊt
01

Một kiểu giải đấu (vòng loại trực tiếp) trong đó đội hoặc người thua ở mỗi vòng bị loại ngay lập tức khỏi giải; chỉ những người thắng tiếp tục thi đấu cho tới khi xác định người chiến thắng cuối cùng.

A tournament in which the loser in each round is eliminated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động khiến người khác mất ý thức sau một cú đấm (thường dùng trong quyền anh).

An act of knocking someone out especially in boxing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ