Anh - Việt

Bản dịch của từ Knockout trong tiếng Việt

knockout

Noun

knockout (Noun)

/ˈnɑ.kaʊt/
/ˈnɑ.kaʊt/
AI

Nghĩa 01

Hành động khiến người khác mất ý thức sau một cú đấm (thường dùng trong quyền anh).

An act of knocking someone out especially in boxing.

Ví dụ
Vận động viên đấm gục trong hiệp thứ ba.The boxer scored a knockout in the third round.
Trọng tài dừng trận đấu sau khi đánh gục.The referee stopped the fight after the knockout.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kiểu giải đấu (vòng loại trực tiếp) trong đó đội hoặc người thua ở mỗi vòng bị loại ngay lập tức khỏi giải; chỉ những người thắng tiếp tục thi đấu cho tới khi xác định người chiến thắng cuối cùng.

A tournament in which the loser in each round is eliminated.

Ví dụ
Cô ấy tiến vào vòng chung kết sau chiến thắng loại.She advanced to the final round after a knockout victory.
Quan trọng là tránh bị loại sớm ở vòng loại.It's important to avoid being knocked out early in the knockout stage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh