Bản dịch của từ Knockout trong tiếng Việt
Knockout

Knockout (Noun)
Một kiểu giải đấu (vòng loại trực tiếp) trong đó đội hoặc người thua ở mỗi vòng bị loại ngay lập tức khỏi giải; chỉ những người thắng tiếp tục thi đấu cho tới khi xác định người chiến thắng cuối cùng.
A tournament in which the loser in each round is eliminated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động khiến người khác mất ý thức sau một cú đấm (thường dùng trong quyền anh).
An act of knocking someone out especially in boxing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knockout" có nghĩa là một cú đánh mạnh đến mức làm cho đối thủ không thể tiếp tục thi đấu, phổ biến trong thể thao như quyền anh. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ một người hoặc điều gì đó ấn tượng, thu hút. Trong tiếng Anh Anh, "knockout" cũng được dùng tương tự nhưng có thể mang sắc thái ngữ nghĩa phong phú hơn, ví dụ như để chỉ một người phụ nữ rất quyến rũ. Sự khác biệt trong phát âm giữa Anh và Mỹ thường không rõ rệt nhưng có thể nhận thấy qua nhấn âm và ngữ điệu khi sử dụng trong câu.
Họ từ
Từ "knockout" có nghĩa là một cú đánh mạnh đến mức làm cho đối thủ không thể tiếp tục thi đấu, phổ biến trong thể thao như quyền anh. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ một người hoặc điều gì đó ấn tượng, thu hút. Trong tiếng Anh Anh, "knockout" cũng được dùng tương tự nhưng có thể mang sắc thái ngữ nghĩa phong phú hơn, ví dụ như để chỉ một người phụ nữ rất quyến rũ. Sự khác biệt trong phát âm giữa Anh và Mỹ thường không rõ rệt nhưng có thể nhận thấy qua nhấn âm và ngữ điệu khi sử dụng trong câu.
