Bản dịch của từ Glycogen trong tiếng Việt
Glycogen

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Glycogen là một polysaccharide dạng nhánh, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính trong cơ thể động vật. Nó được tổng hợp chủ yếu trong gan và cơ, hình thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau thông qua các liên kết glycosid. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong British và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này. Glycogen đóng vai trò quan trọng trong quá trình duy trì mức đường huyết và cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong các hoạt động thể chất.
Họ từ
Glycogen là một polysaccharide dạng nhánh, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính trong cơ thể động vật. Nó được tổng hợp chủ yếu trong gan và cơ, hình thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau thông qua các liên kết glycosid. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong British và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này. Glycogen đóng vai trò quan trọng trong quá trình duy trì mức đường huyết và cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong các hoạt động thể chất.
