glycogen
Noun
glycogen (Noun)
/glˈaɪkədʒɪn/
/glˈaɪkədʒn/
AI
Ví dụ
Glycogen rất quan trọng cho năng lượng trong các hoạt động thể thao xã hội như bóng rổ.Glycogen is crucial for energy during social sports activities like basketball.
Mọi người không nhận ra glycogen giúp trong các sự kiện xã hội như marathon.People do not realize glycogen helps during social events like marathons.
Dạng danh từ của glycogen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glycogen | glycogens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glycogen là một polysaccharide dạng nhánh, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính trong cơ thể động vật. Nó được tổng hợp chủ yếu trong gan và cơ, hình thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau thông qua các liên kết glycosid. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong British và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này. Glycogen đóng vai trò quan trọng trong quá trình duy trì mức đường huyết và cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong các hoạt động thể chất.