Anh - Việt

Bản dịch của từ Glucose trong tiếng Việt

glucose

Noun Uncountable

glucose (Noun Uncountable)

/ɡlˈuːkəʊz/
/ˈɡɫuˌkoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một loại đường đơn có trong thực vật và trong máu của động vật, là nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào sống.

A simple sugar found in plants and in the blood of animals it is an important source of energy for living cells

Ví dụ
Sau giờ học, Mia biết rằng đường cung cấp năng lượng cho tế bào não.After school, Mia learned that glucose gives brain cells energy.
Nếu thiếu đường, người cao tuổi có thể yếu trong các hoạt động cộng đồng.Without enough glucose, elderly people may feel weak during community activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh