Bản dịch của từ Glucose trong tiếng Việt
Glucose

Glucose(Noun)
Chất có vị ngọt, có tự nhiên trong quả cây, mật ong, thường dùng để chế dược phẩm và một số thực phẩm
A naturally occurring sweet sugar found in fruits, plants and honey, often used in food products and pharmaceuticals
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
glucose (glucose) — (formal) glucose; (informal) đường huyết. Danh từ: chất đường đơn trong máu và thực phẩm. Định nghĩa ngắn: glucose là monosaccharide cung cấp năng lượng cho tế bào, chủ yếu từ tiêu hóa tinh bột và đường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (glucose) trong ngữ cảnh y tế, khoa học; dùng (đường huyết) khi nói thân mật, thông dụng về lượng đường trong máu hoặc xét nghiệm đường.
glucose (glucose) — (formal) glucose; (informal) đường huyết. Danh từ: chất đường đơn trong máu và thực phẩm. Định nghĩa ngắn: glucose là monosaccharide cung cấp năng lượng cho tế bào, chủ yếu từ tiêu hóa tinh bột và đường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (glucose) trong ngữ cảnh y tế, khoa học; dùng (đường huyết) khi nói thân mật, thông dụng về lượng đường trong máu hoặc xét nghiệm đường.
