Bản dịch của từ Lacquer trong tiếng Việt

Lacquer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacquer(Noun)

lˈækɚ
lˈækəɹ
01

Nhựa (mủ) của cây sơn, được thu lấy và dùng làm vecni/son bóng để phủ và bảo vệ đồ gỗ hoặc tạo bề mặt bóng mịn.

The sap of the lacquer tree used as a varnish.

漆树的树脂,用作清漆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất lỏng (thường làm từ sáp con kén hòa tan trong rượu hoặc các chất tổng hợp) khi sơn lên bề mặt như gỗ, kim loại sẽ khô lại tạo thành lớp phủ cứng, bóng và bảo vệ.

A liquid made of shellac dissolved in alcohol or of synthetic substances that dries to form a hard protective coating for wood metal etc.

漆,一种涂料,干后形成坚硬的保护层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại dung dịch phun lên tóc để giữ nếp, làm tóc đứng yên và bóng hơn (tức là 'keo xịt tóc' hay 'hairspray').

A solution sprayed on to a persons hair to keep it in place hairspray.

发胶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lacquer(Verb)

lˈækɚ
lˈækəɹ
01

Phủ lớp sơn mài hoặc một lớp bóng bảo vệ lên bề mặt đồ vật để tạo độ sáng, bóng và bảo vệ bề mặt.

Coat with lacquer.

涂漆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phun keo xịt giữ nếp lên tóc (dùng bình xịt để cố định kiểu tóc).

Spray the hair with lacquer.

喷发胶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ