Bản dịch của từ Lacquer trong tiếng Việt
Lacquer

Lacquer(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất lỏng (thường làm từ sáp con kén hòa tan trong rượu hoặc các chất tổng hợp) khi sơn lên bề mặt như gỗ, kim loại sẽ khô lại tạo thành lớp phủ cứng, bóng và bảo vệ.
A liquid made of shellac dissolved in alcohol or of synthetic substances that dries to form a hard protective coating for wood metal etc.
漆,一种涂料,干后形成坚硬的保护层。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lacquer(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất liệu sơn mài (lacquer) là một loại chất lỏng được sử dụng để bảo vệ và trang trí bề mặt vật liệu, thường là gỗ hoặc kim loại. Sơn mài có nguồn gốc từ các văn hóa Đông Á, nổi bật nhất là Trung Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, ở Anh và Mỹ, "lacquer" thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, nó thường chỉ về các sản phẩm hóa học hiện đại hơn. Đồng thời, phát âm của từ này cũng có thể khác nhau giữa hai tiếng Anh, tạo nên sự phân biệt trong tương tác giao tiếp.
Từ "lacquer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lacca", vốn xuất phát từ tiếng Phạn "lāksha", chỉ một chất nhựa được chiết xuất từ cây. Trong lịch sử, chất này được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật làm đồ trang trí và bảo vệ bề mặt. Ngày nay, "lacquer" không chỉ đồng nghĩa với chất liệu này mà còn biểu thị một kỹ thuật hoàn thiện trong quy trình sản xuất đồ vật, thể hiện sự tinh xảo và độ bền của sản phẩm.
Từ "lacquer" trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có mức độ sử dụng tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc sản xuất đồ gỗ. Trong các ngữ cảnh khác, "lacquer" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn, để chỉ loại vật liệu được dùng để tạo lớp bảo vệ và trang trí bề mặt. Thông thường, từ này được sử dụng khi thảo luận về kỹ thuật và quá trình chế tạo, hoặc trong các cuộc trò chuyện về các sản phẩm trang trí nội thất.
Họ từ
Chất liệu sơn mài (lacquer) là một loại chất lỏng được sử dụng để bảo vệ và trang trí bề mặt vật liệu, thường là gỗ hoặc kim loại. Sơn mài có nguồn gốc từ các văn hóa Đông Á, nổi bật nhất là Trung Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, ở Anh và Mỹ, "lacquer" thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, nó thường chỉ về các sản phẩm hóa học hiện đại hơn. Đồng thời, phát âm của từ này cũng có thể khác nhau giữa hai tiếng Anh, tạo nên sự phân biệt trong tương tác giao tiếp.
Từ "lacquer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lacca", vốn xuất phát từ tiếng Phạn "lāksha", chỉ một chất nhựa được chiết xuất từ cây. Trong lịch sử, chất này được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật làm đồ trang trí và bảo vệ bề mặt. Ngày nay, "lacquer" không chỉ đồng nghĩa với chất liệu này mà còn biểu thị một kỹ thuật hoàn thiện trong quy trình sản xuất đồ vật, thể hiện sự tinh xảo và độ bền của sản phẩm.
Từ "lacquer" trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có mức độ sử dụng tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc sản xuất đồ gỗ. Trong các ngữ cảnh khác, "lacquer" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn, để chỉ loại vật liệu được dùng để tạo lớp bảo vệ và trang trí bề mặt. Thông thường, từ này được sử dụng khi thảo luận về kỹ thuật và quá trình chế tạo, hoặc trong các cuộc trò chuyện về các sản phẩm trang trí nội thất.
